Nghĩa tiếng Việt
gấu, gấu con
Đừng chỉ tra "bear" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a large animal with sharp claws and thick fur, which eats meat, honey, insects, and fruits
Câu ví dụ
We need to be careful when camping in bear territory .
Chúng ta cần phải cẩn thận khi cắm trại trên lãnh thổ của gấu.
Luyện tập
"bear" nghĩa là gì?