bear

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
gấu, gấu con
🎯
Đừng chỉ tra "bear" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a large animal with sharp claws and thick fur, which eats meat, honey, insects, and fruits
✏️
Câu ví dụ
We need to be careful when camping in bear territory .
Chúng ta cần phải cẩn thận khi cắm trại trên lãnh thổ của gấu.
✅
Luyện tập

"bear" nghĩa là gì?