artistic

Adjective / Tính từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
nghệ thuật
🎯
Đừng chỉ tra "artistic" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
involving artists or their work
✏️
Câu ví dụ
The museum featured an exhibition of artistic masterpieces from renowned painters .
Bảo tàng trưng bày một triển lãm các kiệt tác nghệ thuật của các họa sĩ nổi tiếng.
✅
Luyện tập

"artistic" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Art and Literature