Nghĩa tiếng Việt
nghệ thuật
Đừng chỉ tra "artistic" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
involving artists or their work
Câu ví dụ
The museum featured an exhibition of artistic masterpieces from renowned painters .
Bảo tàng trưng bày một triển lãm các kiệt tác nghệ thuật của các họa sĩ nổi tiếng.
Luyện tập
"artistic" nghĩa là gì?