to collapse

Verb / Động từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
sụp đổ, giảm mạnh
🎯
Đừng chỉ tra "to collapse" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of prices, shares, etc.) to suddenly decrease in terms of amount or value
✏️
Câu ví dụ
Investors panicked when cryptocurrency values collapsed overnight .
Các nhà đầu tư hoảng loạn khi giá trị tiền điện tử sụp đổ chỉ sau một đêm.
✅
Luyện tập

"to collapse" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Destruction and Damage