to collapse
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
sụp đổ, giảm mạnh
Đừng chỉ tra "to collapse" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of prices, shares, etc.) to suddenly decrease in terms of amount or value
Câu ví dụ
Investors panicked when cryptocurrency values collapsed overnight .
Các nhà đầu tư hoảng loạn khi giá trị tiền điện tử sụp đổ chỉ sau một đêm.
Luyện tập
"to collapse" nghĩa là gì?