thus

Adverb / Trạng từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
do đó, vì vậy
🎯
Đừng chỉ tra "thus" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
used to introduce a result based on the information or actions that came before
✏️
Câu ví dụ
The new software significantly improved efficiency ; thus, the company experienced a notable increase in productivity .
Phần mềm mới đã cải thiện đáng kể hiệu quả; do đó, công ty đã trải qua sự gia tăng đáng kể về năng suất.
✅
Luyện tập

"thus" nghĩa là gì?