Nghĩa tiếng Việt
do đó, vì vậy
Đừng chỉ tra "thus" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
used to introduce a result based on the information or actions that came before
Câu ví dụ
The new software significantly improved efficiency ; thus, the company experienced a notable increase in productivity .
Phần mềm mới đã cải thiện đáng kể hiệu quả; do đó, công ty đã trải qua sự gia tăng đáng kể về năng suất.
Luyện tập
"thus" nghĩa là gì?