to put off

Verb / Động từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
hoãn lại, trì hoãn
🎯
Đừng chỉ tra "to put off" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to postpone an appointment or arrangement
✏️
Câu ví dụ
They ’ve already put off the wedding date twice .
Họ đã hoãn ngày cưới hai lần rồi.
✅
Luyện tập

"to put off" nghĩa là gì?