to put off
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
hoãn lại, trì hoãn
Đừng chỉ tra "to put off" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to postpone an appointment or arrangement
Câu ví dụ
They ’ve already put off the wedding date twice .
Họ đã hoãn ngày cưới hai lần rồi.
Luyện tập
"to put off" nghĩa là gì?