Nghĩa tiếng Việt
tuyệt vọng, vô vọng
Đừng chỉ tra "hopeless" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having no possibility or expectation of improvement or success
Câu ví dụ
Despite their best efforts , they found themselves in a hopeless financial situation due to mounting debts .
Mặc dù đã cố gắng hết sức, họ vẫn rơi vào tình trạng tài chính vô vọng do nợ nần chồng chất.
Luyện tập
"hopeless" nghĩa là gì?