hopeless

Adjective / Tính từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
tuyệt vọng, vô vọng
🎯
Đừng chỉ tra "hopeless" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having no possibility or expectation of improvement or success
✏️
Câu ví dụ
Despite their best efforts , they found themselves in a hopeless financial situation due to mounting debts .
Mặc dù đã cố gắng hết sức, họ vẫn rơi vào tình trạng tài chính vô vọng do nợ nần chồng chất.
✅
Luyện tập

"hopeless" nghĩa là gì?