enthusiasm
Noun / Danh từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
nhiệt tình
Definition (English)
a feeling of great excitement and passion
Câu ví dụ
Their enthusiasm for the event made it a huge success .
Sự nhiệt tình của họ đối với sự kiện đã làm cho nó trở thành một thành công lớn.
Luyện tập
"enthusiasm" nghĩa là gì?