Nghĩa tiếng Việt
thất vọng
Đừng chỉ tra "disappointed" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
not satisfied or happy with something, because it did not meet one's expectations or hopes
Câu ví dụ
The coach seemed disappointed with the team 's performance .
Huấn luyện viên có vẻ thất vọng với màn trình diễn của đội.
Luyện tập
"disappointed" nghĩa là gì?