engineering

/ˈɛndʒəˈnɪɹɪŋ/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
kỹ thuật
🎯
Đừng chỉ tra "engineering" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a field of study that deals with the building, designing, developing, etc. of structures, bridges, or machines
✏️
Câu ví dụ
Engineering requires strong skills in mathematics and physics .
Kỹ thuật đòi hỏi kỹ năng mạnh mẽ trong toán học và vật lý.
✅
Luyện tập

"engineering" nghĩa là gì?