double date

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
cuộc hẹn đôi, buổi hẹn bốn người
🎯
Đừng chỉ tra "double date" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the occasion on which two couples go on a date together
✏️
Câu ví dụ
We went out one night on a double date and it turned out to be a fair evening for me .
Chúng tôi đi chơi một đêm trong một buổi hẹn hò đôi và hóa ra đó là một buổi tối tuyệt vời đối với tôi.
✅
Luyện tập

"double date" nghĩa là gì?