double date
Noun / Danh từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
cuộc hẹn đôi, buổi hẹn bốn người
Đừng chỉ tra "double date" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the occasion on which two couples go on a date together
Câu ví dụ
We went out one night on a double date and it turned out to be a fair evening for me .
Chúng tôi đi chơi một đêm trong một buổi hẹn hò đôi và hóa ra đó là một buổi tối tuyệt vời đối với tôi.
Luyện tập
"double date" nghĩa là gì?