to obey

Verb / Động từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
tuân theo, nghe lời
🎯
Đừng chỉ tra "to obey" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to follow commands, rules, or orders
✏️
Câu ví dụ
In a classroom , students are expected to obey the teacher 's directions .
Trong lớp học, học sinh được mong đợi sẽ tuân theo hướng dẫn của giáo viên.
✅
Luyện tập

"to obey" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Reacting to Power