to obey
Verb / Động từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
tuân theo, nghe lời
Đừng chỉ tra "to obey" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to follow commands, rules, or orders
Câu ví dụ
In a classroom , students are expected to obey the teacher 's directions .
Trong lớp học, học sinh được mong đợi sẽ tuân theo hướng dẫn của giáo viên.
Luyện tập
"to obey" nghĩa là gì?