Nghĩa tiếng Việt
bị ngăn chặn, bị phá hỏng
Đừng chỉ tra "foiled" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
prevented from succeeding or achieving a desired outcome
Câu ví dụ
The foiled terrorist plot was a result of intelligence agencies working together to intercept and neutralize the threat .
Âm mưu khủng bố bị ngăn chặn là kết quả của các cơ quan tình báo làm việc cùng nhau để chặn đứng và vô hiệu hóa mối đe dọa.
Luyện tập
"foiled" nghĩa là gì?