Nghĩa tiếng Việt
văn hóa
Đừng chỉ tra "cultural" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
involving a society's customs, traditions, beliefs, and other related matters
Câu ví dụ
The anthropologist studied the cultural practices of the indigenous tribe living in the remote region .
Nhà nhân chủng học đã nghiên cứu các thực hành văn hóa của bộ tộc bản địa sống ở vùng xa xôi.
Luyện tập
"cultural" nghĩa là gì?