champion

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhà vô địch, người chiến thắng
🎯
Đừng chỉ tra "champion" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the winner of a competition
✏️
Câu ví dụ
She proudly held up the trophy as the new champion.
Cô ấy tự hào giơ cao chiếc cúp với tư cách là nhà vô địch mới.
✅
Luyện tập

"champion" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Sports and Players