Nghĩa tiếng Việt
nhà vô địch, người chiến thắng
Đừng chỉ tra "champion" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the winner of a competition
Câu ví dụ
She proudly held up the trophy as the new champion.
Cô ấy tự hào giơ cao chiếc cúp với tư cách là nhà vô địch mới.
Luyện tập
"champion" nghĩa là gì?