Nghĩa tiếng Việt
tức thì, hiện tại
Đừng chỉ tra "immediate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
taking place or existing now
Câu ví dụ
His immediate challenge was finding a place to stay after moving to the new city .
Thách thức trước mắt của anh ấy là tìm một nơi để ở sau khi chuyển đến thành phố mới.
Luyện tập
"immediate" nghĩa là gì?