immediate

/ˌɪˈmiˌdiət/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
tức thì, hiện tại
🎯
Đừng chỉ tra "immediate" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
taking place or existing now
✏️
Câu ví dụ
His immediate challenge was finding a place to stay after moving to the new city .
Thách thức trước mắt của anh ấy là tìm một nơi để ở sau khi chuyển đến thành phố mới.
✅
Luyện tập

"immediate" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Temporal Distance