Nghĩa tiếng Việt
bình, lọ
Đừng chỉ tra "pitcher" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the quantity or the contents within a deep large container with a wide mouth and a handle
Câu ví dụ
For brunch , they enjoyed mimosas made with a pitcher of freshly squeezed orange juice and champagne .
Đối với bữa brunch, họ đã thưởng thức mimosas được làm từ một bình nước cam vắt tươi và rượu sâm banh.
Luyện tập
"pitcher" nghĩa là gì?