Danh từ ghép (Compound Nouns)
B1Danh từ được tạo thành từ hai từ trở lên kết hợp lại mang nghĩa mới.
🧩 Cấu trúc
Danh từ + danh từ: toothpaste, bus stop
Tính từ + danh từ: blackboard, full moon
Động từ(-ing) + danh từ: swimming pool, washing machine
💡 Cách dùng
- Có thể viết liền, viết cách nhau hoặc có gạch nối tùy từ: bedroom, ice cream, mother-in-law.
- Khi chuyển sang số nhiều, thường thêm -s vào từ chính (thường là từ cuối, trừ một số trường hợp đặc biệt): mothers-in-law.
✏️ Ví dụ
Please turn off the washing machine when it's done.
We watched the sunset by the swimming pool.
Her mother-in-law is visiting this weekend.
📝 Luyện tập
Câu 1
Từ nào dưới đây là danh từ ghép chỉ nơi bạn bơi?
Câu 2
Please turn off the (máy giặt) when it's done.
Câu 3
Sắp xếp các từ sau thành câu đúng:
by
watched
swimming
pool
We
the
sunset
the
Câu 4
Chọn dạng số nhiều đúng của "mother-in-law":
Câu 5
Don't forget to buy some (kem đánh răng) at the supermarket.
Câu 6
We waited at the (trạm xe buýt) for twenty minutes.
Câu 7
Chọn từ đúng là danh từ ghép dạng tính từ + danh từ, có nghĩa là "trăng tròn":
Câu 8
Chọn câu đúng:
Câu 9
Sắp xếp các từ sau thành câu đúng:
for
I
dessert
would
like
some
cream
ice
Câu 10
Sắp xếp các từ sau thành câu đúng:
brother
in
this
little
My
bedroom
sleeps