Câu hỏi đuôi (Tag Questions)

B1

Thêm vào cuối câu để xác nhận lại thông tin hoặc tìm kiếm sự đồng tình.

🧩 Cấu trúc

Câu khẳng định, + trợ động từ phủ định + đại từ?

Câu phủ định, + trợ động từ khẳng định + đại từ?

💡 Cách dùng

Câu chính khẳng định thì phần hỏi đuôi phủ định, và ngược lại. Trợ động từ trong câu hỏi đuôi phải khớp với thì của câu chính.

✏️ Ví dụ

You are a student, aren't you?

She doesn't like coffee, does she?

📝 Luyện tập

Câu 1
You are a student, you?
Câu 2
Chọn câu hỏi đuôi đúng: She doesn't like coffee, ___?
Câu 3
Sắp xếp các từ sau thành câu đúng:
are a aren't you You student
Câu 4
They have finished the project, they?
Câu 5
He can swim, he?
Câu 6
There isn't any milk left, there?
Câu 7
We should leave now, ___?
Câu 8
He is your brother, ___?
Câu 9
Sắp xếp các từ sau thành câu đúng:
seen you my You haven't keys, have
Câu 10
Sắp xếp các từ sau thành câu đúng:
have Let's break, we shall a