to ban

Verb / Động từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
cấm, ngăn cấm
💡
Definition (English)
to officially forbid a particular action, item, or practice
✏️
Câu ví dụ
The international community came together to ban the trade of ivory .
Cộng đồng quốc tế đã cùng nhau cấm buôn bán ngà voi.
Luyện tập

"to ban" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Permissions and Prohibitions