to ban
Verb / Động từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
cấm, ngăn cấm
Đừng chỉ tra "to ban" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to officially forbid a particular action, item, or practice
Câu ví dụ
The international community came together to ban the trade of ivory .
Cộng đồng quốc tế đã cùng nhau cấm buôn bán ngà voi.
Luyện tập
"to ban" nghĩa là gì?