to announce
Verb / Động từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
thông báo, công bố
Đừng chỉ tra "to announce" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to make plans or decisions known by officially telling people about them
Câu ví dụ
She has announced her resignation , surprising everyone in the office .
Cô ấy đã thông báo việc từ chức, khiến mọi người trong văn phòng ngạc nhiên.
Luyện tập
"to announce" nghĩa là gì?