Nghĩa tiếng Việt
bại trận, thất bại
Đừng chỉ tra "defeated" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having been beaten in a competition, battle, or struggle
Câu ví dụ
The defeated proposal failed to gain support from the board members .
Đề xuất bị đánh bại đã không nhận được sự ủng hộ từ các thành viên hội đồng.
Luyện tập
"defeated" nghĩa là gì?