Nghĩa tiếng Việt
hợp pháp
Đừng chỉ tra "legal" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
authorized according to the law and official regulations
Câu ví dụ
The judge dismissed the case , confirming that the defendant 's actions were legal within the state 's official rules .
Thẩm phán bác bỏ vụ án, xác nhận rằng hành động của bị cáo là hợp pháp theo các quy định chính thức của tiểu bang.
Luyện tập
"legal" nghĩa là gì?