to protest

Verb / Động từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
biểu tình, phản đối
🎯
Đừng chỉ tra "to protest" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to show disagreement by taking action or expressing it verbally, particularly in public
✏️
Câu ví dụ
The accused protested the charges against him , maintaining his innocence .
Bị cáo đã phản đối các cáo buộc chống lại mình, khẳng định sự vô tội của mình.
✅
Luyện tập

"to protest" nghĩa là gì?