to protest
Verb / Động từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
biểu tình, phản đối
Đừng chỉ tra "to protest" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to show disagreement by taking action or expressing it verbally, particularly in public
Câu ví dụ
The accused protested the charges against him , maintaining his innocence .
Bị cáo đã phản đối các cáo buộc chống lại mình, khẳng định sự vô tội của mình.
Luyện tập
"to protest" nghĩa là gì?