middle age
Noun / Danh từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
tuổi trung niên, tuổi trưởng thành
Đừng chỉ tra "middle age" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the time or period of one's life when they are not young anymore and are not old yet
Câu ví dụ
Middle age is sometimes called the " sandwich generation " phase .
Tuổi trung niên đôi khi được gọi là giai đoạn "thế hệ kẹp bánh".
Luyện tập
"middle age" nghĩa là gì?