standard

Adjective / Tính từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
tiêu chuẩn, thông thường
🎯
Đừng chỉ tra "standard" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
commonly recognized, done, used, etc.
✏️
Câu ví dụ
The company only sells standard brands known for their reliability .
Công ty chỉ bán các thương hiệu tiêu chuẩn được biết đến vì độ tin cậy.
✅
Luyện tập

"standard" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Commonness