standard
Adjective / Tính từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
tiêu chuẩn, thông thường
Definition (English)
commonly recognized, done, used, etc.
Câu ví dụ
The company only sells standard brands known for their reliability .
Công ty chỉ bán các thương hiệu tiêu chuẩn được biết đến vì độ tin cậy.
Luyện tập
"standard" nghĩa là gì?