Nghĩa tiếng Việt
tiêu chuẩn, thông thường
Đừng chỉ tra "standard" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
commonly recognized, done, used, etc.
Câu ví dụ
The company only sells standard brands known for their reliability .
Công ty chỉ bán các thương hiệu tiêu chuẩn được biết đến vì độ tin cậy.
Luyện tập
"standard" nghĩa là gì?