dark

Adjective / Tính từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
đậm, sẫm
🎯
Đừng chỉ tra "dark" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of a color) having a deep or intense hue
✏️
Câu ví dụ
The sunset transitioned from a bright orange to a dark crimson , signaling the end of the day .
Hoàng hôn chuyển từ màu cam sáng sang màu đỏ thẫm đậm, báo hiệu ngày kết thúc.
✅
Luyện tập

"dark" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Darkness