Nghĩa tiếng Việt
xanh lá cây
Đừng chỉ tra "green" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having the color of fresh grass or most plant leaves
Câu ví dụ
The salad bowl was full with fresh , crisp green vegetables .
Tô salad đầy ắp những loại rau củ tươi, giòn và có màu xanh.
Luyện tập
"green" nghĩa là gì?