goodbye

Interjection / Thán từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
Tạm biệt, Chào tạm biệt
🎯
Đừng chỉ tra "goodbye" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a word we say when we leave or end a phone call
✏️
Câu ví dụ
It was a bit soon to say goodbye.
Còn hơi sớm để nói tạm biệt.
✅
Luyện tập

"goodbye" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Interjections of Farewell