color

Noun / Danh từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
màu sắc
🎯
Đừng chỉ tra "color" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a quality such as red, green, blue, yellow, etc. that we see when we look at something
✏️
Câu ví dụ
The traffic light has three colors: red, yellow, and green.
Đèn giao thông có ba màu: đỏ, vàng và xanh lá cây.
✅
Luyện tập

"color" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Colors