brown

Adjective / Tính từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
nâu, màu nâu
💡
Definition (English)
having the color of chocolate ice cream
✏️
Câu ví dụ
The leather couch had a luxurious brown upholstery .
Chiếc ghế sofa da có lớp bọc nâu sang trọng.
Luyện tập

"brown" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Color