Nghĩa tiếng Việt
nâu, màu nâu
Đừng chỉ tra "brown" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having the color of chocolate ice cream
Câu ví dụ
The leather couch had a luxurious brown upholstery .
Chiếc ghế sofa da có lớp bọc nâu sang trọng.
Luyện tập
"brown" nghĩa là gì?