high

Adjective / Tính từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
cao, tăng cao
🎯
Đừng chỉ tra "high" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having a value or level greater than usual or expected, often in terms of numbers or measurements
✏️
Câu ví dụ
The test results showed a high percentage of errors .
Kết quả kiểm tra cho thấy tỷ lệ cao lỗi.
✅
Luyện tập

"high" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Place