Nghĩa tiếng Việt
cao, tăng cao
Đừng chỉ tra "high" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having a value or level greater than usual or expected, often in terms of numbers or measurements
Câu ví dụ
The test results showed a high percentage of errors .
Kết quả kiểm tra cho thấy tỷ lệ cao lỗi.
Luyện tập
"high" nghĩa là gì?