bus
Noun / Danh từ
CEFR A1
Nghĩa tiếng Việt
xe buýt, xe khách
Definition (English)
a large vehicle that carries many passengers by road
Câu ví dụ
The bus was full , so I had to stand for the entire journey .
Xe buýt đã đầy, vì vậy tôi phải đứng trong suốt hành trình.
Luyện tập
"bus" nghĩa là gì?