Nghĩa tiếng Việt
đỏ, đỏ thẫm
Đừng chỉ tra "red" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having the color of tomatoes or blood
Câu ví dụ
After running for two hours , her cheeks were red.
Sau khi chạy trong hai giờ, má cô ấy đã đỏ.
Luyện tập
"red" nghĩa là gì?