red

Adjective / Tính từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
đỏ, đỏ thẫm
🎯
Đừng chỉ tra "red" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having the color of tomatoes or blood
✏️
Câu ví dụ
After running for two hours , her cheeks were red.
Sau khi chạy trong hai giờ, má cô ấy đã đỏ.
✅
Luyện tập

"red" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Color