tea

Noun / Danh từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
trà, nước trà
🎯
Đừng chỉ tra "tea" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a drink we make by soaking dried tea leaves in hot water
✏️
Câu ví dụ
He offered his guests some tea with biscuits .
Anh ấy mời khách trà với bánh quy.
✅
Luyện tập

"tea" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Drinks