Nghĩa tiếng Việt
tàu điện ngầm, đường ngầm
Đừng chỉ tra "subway" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an underground railroad system, typically in a big city
Câu ví dụ
There are designated seats for elderly and pregnant passengers on the subway.
Có những chỗ ngồi được chỉ định cho hành khách lớn tuổi và phụ nữ mang thai trên tàu điện ngầm.
Luyện tập
"subway" nghĩa là gì?