subway

Noun / Danh từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
tàu điện ngầm, đường ngầm
💡
Definition (English)
an underground railroad system, typically in a big city
✏️
Câu ví dụ
There are designated seats for elderly and pregnant passengers on the subway.
Có những chỗ ngồi được chỉ định cho hành khách lớn tuổi và phụ nữ mang thai trên tàu điện ngầm.
Luyện tập

"subway" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Transportation