subway
Noun / Danh từ
CEFR A1
Nghĩa tiếng Việt
tàu điện ngầm, đường ngầm
Definition (English)
an underground railroad system, typically in a big city
Câu ví dụ
There are designated seats for elderly and pregnant passengers on the subway.
Có những chỗ ngồi được chỉ định cho hành khách lớn tuổi và phụ nữ mang thai trên tàu điện ngầm.
Luyện tập
"subway" nghĩa là gì?