Nghĩa tiếng Việt
nhà, ngôi nhà
Đừng chỉ tra "house" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a building where people live, especially as a family
Câu ví dụ
The modern house featured large windows , allowing ample natural light to fill every room .
Ngôi nhà hiện đại có những cửa sổ lớn, cho phép ánh sáng tự nhiên dồi dào tràn ngập mọi phòng.
Luyện tập
"house" nghĩa là gì?