house

Noun / Danh từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhà, ngôi nhà
🎯
Đừng chỉ tra "house" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a building where people live, especially as a family
✏️
Câu ví dụ
The modern house featured large windows , allowing ample natural light to fill every room .
Ngôi nhà hiện đại có những cửa sổ lớn, cho phép ánh sáng tự nhiên dồi dào tràn ngập mọi phòng.
✅
Luyện tập

"house" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong House and Apartment