Nghĩa tiếng Việt
cơ thể, thân thể
Đừng chỉ tra "body" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
our or an animal's hands, legs, head, and every other part together
Câu ví dụ
The human body has many different organs, such as the heart, lungs, and liver.
Cơ thể con người có nhiều cơ quan khác nhau, chẳng hạn như tim, phổi và gan.
Luyện tập
"body" nghĩa là gì?