body

Noun / Danh từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
cơ thể, thân thể
🎯
Đừng chỉ tra "body" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
our or an animal's hands, legs, head, and every other part together
✏️
Câu ví dụ
The human body has many different organs, such as the heart, lungs, and liver.
Cơ thể con người có nhiều cơ quan khác nhau, chẳng hạn như tim, phổi và gan.
✅
Luyện tập

"body" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong The Body