March

Noun / Danh từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
tháng ba
💡
Definition (English)
the third month of the year, after February and before April
✏️
Câu ví dụ
In March, schools often have spring break, giving students and families a chance to relax and recharge before the final stretch of the academic year.
Vào tháng Ba, các trường học thường có kỳ nghỉ xuân, tạo cơ hội cho học sinh và gia đình thư giãn và nạp năng lượng trước giai đoạn cuối cùng của năm học.
Luyện tập

"March" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Months and Seasons