March
Noun / Danh từ
CEFR A1
Nghĩa tiếng Việt
tháng ba
Definition (English)
the third month of the year, after February and before April
Câu ví dụ
In March, schools often have spring break, giving students and families a chance to relax and recharge before the final stretch of the academic year.
Vào tháng Ba, các trường học thường có kỳ nghỉ xuân, tạo cơ hội cho học sinh và gia đình thư giãn và nạp năng lượng trước giai đoạn cuối cùng của năm học.
Luyện tập
"March" nghĩa là gì?