clash

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
xung đột, mâu thuẫn
🎯
Đừng chỉ tra "clash" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a serious argument between two sides caused by their different views and beliefs
✏️
Câu ví dụ
The board meeting ended abruptly due to a clash among the members about the future direction of the company .
Cuộc họp hội đồng quản trị kết thúc đột ngột do một cuộc xung đột giữa các thành viên về định hướng tương lai của công ty.
✅
Luyện tập

"clash" nghĩa là gì?