Nghĩa tiếng Việt
xung đột, mâu thuẫn
Đừng chỉ tra "clash" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a serious argument between two sides caused by their different views and beliefs
Câu ví dụ
The board meeting ended abruptly due to a clash among the members about the future direction of the company .
Cuộc họp hội đồng quản trị kết thúc đột ngột do một cuộc xung đột giữa các thành viên về định hướng tương lai của công ty.
Luyện tập
"clash" nghĩa là gì?