to disrupt
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
làm gián đoạn, làm rối loạn
Đừng chỉ tra "to disrupt" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to stop the normal flow of something, often temporarily
Câu ví dụ
The unexpected phone call disrupted her concentration on the task at hand .
Cuộc gọi điện thoại bất ngờ đã làm gián đoạn sự tập trung của cô ấy vào công việc đang làm.
Luyện tập
"to disrupt" nghĩa là gì?