Nghĩa tiếng Việt
mâu thuẫn, không tương thích
Đừng chỉ tra "contradictory" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of statements, beliefs, facts, etc.) incompatible or opposed to one another, even if not strictly illogical
Câu ví dụ
The plan had contradictory goals , aiming for both speed and precision .
Kế hoạch có những mục tiêu mâu thuẫn, nhắm đến cả tốc độ và độ chính xác.
Luyện tập
"contradictory" nghĩa là gì?