contradictory

/ˌkɑntɹəˈdɪktɝi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
mâu thuẫn, không tương thích
🎯
Đừng chỉ tra "contradictory" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of statements, beliefs, facts, etc.) incompatible or opposed to one another, even if not strictly illogical
✏️
Câu ví dụ
The plan had contradictory goals , aiming for both speed and precision .
Kế hoạch có những mục tiêu mâu thuẫn, nhắm đến cả tốc độ và độ chính xác.
✅
Luyện tập

"contradictory" nghĩa là gì?