Bronze Age
Noun / Danh từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
Thời đại đồ đồng, Kỷ nguyên đồ đồng
Đừng chỉ tra "Bronze Age" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the period when iron was not discovered and people used bronze to make tools
Câu ví dụ
Trade flourished during the Bronze Age, as cultures exchanged bronze goods , ideas , and innovations across vast distances .
Thương mại phát triển mạnh mẽ trong thời đại đồ đồng, khi các nền văn hóa trao đổi hàng hóa bằng đồng, ý tưởng và đổi mới trên những khoảng cách rộng lớn.
Luyện tập
"Bronze Age" nghĩa là gì?