Nghĩa tiếng Việt
được rồi, ok
Đừng chỉ tra "okey-dokey" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
used to show agreement, approval, etc.
Câu ví dụ
"Okey-dokey, see you tomorrow!"he called out as he left the office for the day.
"Được rồi, hẹn gặp lại ngày mai!" anh ấy gọi to khi rời văn phòng trong ngày.
Luyện tập
"okey-dokey" nghĩa là gì?