okey-dokey

/ˈoʊkiˈdoʊki/ Cách đọc ký hiệu này?
Interjection / Thán từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
được rồi, ok
🎯
Đừng chỉ tra "okey-dokey" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
used to show agreement, approval, etc.
✏️
Câu ví dụ
"Okey-dokey, see you tomorrow!"he called out as he left the office for the day.
"Được rồi, hẹn gặp lại ngày mai!" anh ấy gọi to khi rời văn phòng trong ngày.
✅
Luyện tập

"okey-dokey" nghĩa là gì?