martial law

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
thiết quân luật, tình trạng khẩn cấp
🎯
Đừng chỉ tra "martial law" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a situation where the military becomes in charge of a country, replacing regular laws with their own rule, in order to maintain order during times of crisis or disturbance
✏️
Câu ví dụ
Martial law was lifted after several weeks , allowing the gradual return to civilian governance and normalcy .
Luật quân sự đã được dỡ bỏ sau vài tuần, cho phép sự trở lại dần dần với quản trị dân sự và bình thường.
✅
Luyện tập

"martial law" nghĩa là gì?