cliche
Noun / Danh từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
sáo ngữ, câu nói sáo rỗng
Definition (English)
a remark or opinion that has been used so much that it is not effective anymore
Câu ví dụ
The coach urged the team to avoid clichés in their advertising campaign, aiming for authenticity and innovation.
Huấn luyện viên thúc giục đội tránh những cliché trong chiến dịch quảng cáo của họ, nhắm đến sự chân thật và đổi mới.
Luyện tập
"cliche" nghĩa là gì?