cliche

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
sáo ngữ, câu nói sáo rỗng
💡
Definition (English)
a remark or opinion that has been used so much that it is not effective anymore
✏️
Câu ví dụ
The coach urged the team to avoid clichés in their advertising campaign, aiming for authenticity and innovation.
Huấn luyện viên thúc giục đội tránh những cliché trong chiến dịch quảng cáo của họ, nhắm đến sự chân thật và đổi mới.
Luyện tập

"cliche" nghĩa là gì?