Nghĩa tiếng Việt
đầu bút, ngòi bút
Đừng chỉ tra "nib" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the tip of a pen that puts the ink on paper
Câu ví dụ
The artist experimented with different nib sizes to achieve varying textures and shading in the sketch .
Nghệ sĩ đã thử nghiệm với các kích cỡ ngòi khác nhau để đạt được các kết cấu và tô bóng khác nhau trong bản phác thảo.
Luyện tập
"nib" nghĩa là gì?