double-edged
Adjective / Tính từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
lưỡng nghĩa, đa nghĩa
Đừng chỉ tra "double-edged" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of a comment) implying two distinct meanings
Câu ví dụ
The article 's double-edged critique of the company 's policies highlighted both its achievements and areas needing improvement .
Bài báo chỉ trích hai mặt về chính sách của công ty đã nêu bật cả những thành tựu và những lĩnh vực cần cải thiện.
Luyện tập
"double-edged" nghĩa là gì?