Nghĩa tiếng Việt
có thể tranh cãi, có lẽ
Đừng chỉ tra "arguably" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
used to convey that a statement can be supported with reasons or evidence
Câu ví dụ
Arguably, the recent changes to the city 's infrastructure have contributed to a better quality of life for residents .
Có thể nói rằng những thay đổi gần đây đối với cơ sở hạ tầng của thành phố đã góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống của cư dân.
Luyện tập
"arguably" nghĩa là gì?