arguably

/ˈɑɹɡjuəbɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
có thể tranh cãi, có lẽ
🎯
Đừng chỉ tra "arguably" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
used to convey that a statement can be supported with reasons or evidence
✏️
Câu ví dụ
Arguably, the recent changes to the city 's infrastructure have contributed to a better quality of life for residents .
Có thể nói rằng những thay đổi gần đây đối với cơ sở hạ tầng của thành phố đã góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống của cư dân.
✅
Luyện tập

"arguably" nghĩa là gì?