to deem
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
coi là, xem xét
Đừng chỉ tra "to deem" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to consider in a particular manner
Câu ví dụ
The community deemed environmental preservation a top priority .
Cộng đồng coi việc bảo tồn môi trường là ưu tiên hàng đầu.
Luyện tập
"to deem" nghĩa là gì?