to deem

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
coi là, xem xét
🎯
Đừng chỉ tra "to deem" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to consider in a particular manner
✏️
Câu ví dụ
The community deemed environmental preservation a top priority .
Cộng đồng coi việc bảo tồn môi trường là ưu tiên hàng đầu.
✅
Luyện tập

"to deem" nghĩa là gì?