Nghĩa tiếng Việt
một cách thuận lợi, tích cực
Đừng chỉ tra "favorably" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a positive, approving, or useful manner
Câu ví dụ
Her presentation was received favorably by the audience , who appreciated her clear communication and engaging delivery .
Bài thuyết trình của cô ấy đã được đón nhận một cách thuận lợi bởi khán giả, những người đánh giá cao sự giao tiếp rõ ràng và cách trình bày hấp dẫn của cô.
Luyện tập
"favorably" nghĩa là gì?